european hare

european hare

A European hare bounds across a grassy meadow at dawn.

Định nghĩa

Danh từ: Thỏ rừng châu Âu (tên khoa học: Lepus europaeus) - Loài thỏ rừng lớn, nguồn gốc từ châu Âu đã được du nhập vào Bắc Mỹ. - Đặc điểm nổi bật: Không chuyển sang màu trắng vào mùa đông (khác với một số loài thỏ rừng khácvùng lạnh). Bộ lông của chúng thường màu nâu xám quanh năm, giúp ngụy trang trong môi trường đồng cỏ đất canh tác.

dụ sử dụng
  • (Thỏ rừng châu Âu nổi tiếng với đôi tai dài chân sau khỏe.)
  • (Không giống như thỏ rừng tuyết, thỏ rừng châu Âu không chuyển sang màu trắng vào mùa đông.)
  • (Nông dân thường thấy thỏ rừng châu Âu gặm cỏ trên cánh đồng lúc bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "European hare" trong sinh thái học: Loài này được coi loài xâm lấnmột số khu vực Bắc Mỹ, cạnh tranh thức ăn với các loài bản địa.
    • The introduction of the european hare has disrupted local ecosystems. (Việc du nhập thỏ rừng châu Âu đã phá vỡ hệ sinh thái địa phương.)
  • "European hare" trong ẩm thực: Thịt thỏ rừng châu Âu được coi một loại thực phẩm cao cấpchâu Âu.
    • Roasted european hare is a traditional dish in some European countries. (Thỏ rừng châu Âu nướng một món ăn truyền thốngmột số nước châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hare (n): thỏ rừng (nói chung).
    • A hare is faster than a rabbit. (Thỏ rừng chạy nhanh hơn thỏ nhà.)
  • Brown hare (n): thỏ rừng nâu (tên gọi khác của thỏ rừng châu Âu).
    • The brown hare is a common sight in the English countryside. (Thỏ rừng nâu cảnh tượng phổ biếnvùng nông thôn nước Anh.)
  • Lepus europaeus (n): tên khoa học của thỏ rừng châu Âu.
    • Lepus europaeus is a species of hare native to Europe. (Lepus europaeus một loài thỏ rừng nguồn gốc từ châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Brown hare: thỏ rừng nâu (tên thông dụng khác).
  • European brown hare: thỏ rừng nâu châu Âu (tên đầy đủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "european hare". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "hunt" - săn bắt.) - Hunt for european hare: săn thỏ rừng châu Âu. - They went out to hunt for european hare in the early morning. (Họ đi săn thỏ rừng châu Âu vào sáng sớm.)

Thành ngữ liên quan
  • Mad as a March hare: điên như thỏ rừng tháng Ba (thành ngữ chỉ hành vi điên rồ, bất thường, bắt nguồn từ tập tính nhảy nhót kỳ lạ của thỏ rừng vào mùa giao phối).
    • He was running around mad as a March hare. (Anh ta chạy quanh điên như thỏ rừng tháng Ba.)